giải nghệ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Bỏ nghề, ngừng hành nghề một cách chính thức: Từ dùng để chỉ việc một người chấm dứt công việc, nghề nghiệp mà họ đã theo đuổi, thường là do đã đến tuổi hoặc vì một lý do nào đó. Hành động này mang tính tự nguyện và thường là vĩnh viễn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau hơn 30 năm biểu diễn, nghệ sĩ ấy đã quyết định giải nghệ.
- Võ sĩ quyền anh đã chính thức giải nghệ sau trận thua cuối cùng.
- Ông ấy giải nghệ giáo viên để mở một cửa hàng kinh doanh nhỏ.
Các cách sử dụng nâng cao
"tuyên bố giải nghệ": công bố một cách chính thức về việc ngừng hành nghề.
- Ca sĩ nổi tiếng đã tổ chức họp báo để tuyên bố giải nghệ.
"lễ giải nghệ": một buổi lễ hoặc sự kiện được tổ chức để đánh dấu việc một người chấm dứt sự nghiệp.
- Câu lạc bộ đã tổ chức một lễ giải nghệ trang trọng cho đội trưởng kỳ cựu.
Biến thể và từ gần giống
Về hưu (động từ): ngừng làm việc vì đã đến tuổi theo quy định, thường dùng trong các công việc có lương hưu.
- Ông bà tôi đã về hưu được 5 năm.
Nghỉ việc (động từ): ngừng làm một công việc cụ thể, có thể tạm thời hoặc vĩnh viễn, phạm vi nghĩa rộng hơn.
- Anh ấy nghỉ việc ở công ty cũ để tìm cơ hội mới.
Thôi việc (động từ): chấm dứt hợp đồng lao động, có thể do tự nguyện hoặc bị buộc thôi.
- Nhân viên đó đã nộp đơn xin thôi việc.
Từ đồng nghĩa
- Từ bỏ nghề: ngừng theo đuổi nghề nghiệp.
- Rời bỏ nghề: rời khỏi lĩnh vực nghề nghiệp đang làm.
Từ trái nghĩa
- Hành nghệ: theo đuổi và làm một nghề.
- Theo nghề: bắt đầu hoặc tiếp tục làm một nghề nào đó.
Lưu ý sử dụng
- "Giải nghệ" thường được dùng cho những nghề nghiệp mang tính chuyên môn cao, đòi hỏi kỹ năng đặc biệt hoặc gắn liền với nghệ thuật, thể thao (như võ sĩ, nghệ sĩ, cầu thủ, diễn viên...). Từ này ít dùng cho các công việc lao động phổ thông.
- Hành động "giải nghệ" thường mang sắc thái trang trọng, chính thức hơn so với "nghỉ việc" hay "thôi việc".
- Bỏ nghề: Một võ sĩ đã giải nghệ.